graphic tellurium

graphic tellurium

A geologist holds a specimen of graphic tellurium.

Định nghĩa

Danh từ: graphic tellurium một loại khoáng vật màu trắng bạc, bao gồm telurua bạc vàng. Đây một nguồn quặng vàng quan trọng, được khai thácÚc châu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Các thợ mỏ đã phát hiện một mạch quặng graphic tellurium giàu cóvùng hẻo lánh nước Úc.)
  • (Graphic tellurium thường được tìm thấy cùng với các mỏ vàngvùng núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được nhắc đến trong bối cảnh địa chất khai thác mỏ, đặc biệt khi nghiên cứu các khoáng vật chứa vàng.
  • một tên gọi khác của , nhưng thuật ngữ này nhấn mạnh vào cấu trúc tinh thể đặc biệt của .
Biến thể từ gần giống
  • Tellurium (danh từ): nguyên tố hóa học telu, một thành phần chính của khoáng vật này.
  • Sylvanite (danh từ): tên gọi đồng nghĩa của , thường dùng trong khoáng vật học.
Từ đồng nghĩa
  • Sylvanite: tên gọi phổ biến khác của khoáng vật này.
  • Auriferous telluride: telurua chứa vàng, mô tả thành phần hóa học của .
Các cụm từ liên quan
  • Graphic tellurium deposit (cụm danh từ): mỏ graphic tellurium.

    • The graphic tellurium deposit was one of the richest in the region. (Mỏ graphic tellurium một trong những mỏ giàu nhất trong khu vực.)
  • Graphic tellurium ore (cụm danh từ): quặng graphic tellurium.

    • Processing graphic tellurium ore requires specialized techniques. (Chế biến quặng graphic tellurium đòi hỏi các kỹ thuật chuyên biệt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ khoáng vật này.